驳壳枪

驳壳枪
qiāng
bác xác thương

súng lục Mauser; súng Mauser

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súng lục Mauser; súng Mauser

    • Anh ấy cầm một khẩu súng Mauser trong tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.