驱离

驱离
khu ly

đuổi ra; đuổi đi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đuổi ra; đuổi đi

    • Họ đã xua đuổi những kẻ xâm lược.

  2. động từ

    xua đuổi; trừ khử; đẩy lùi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.