- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))HỘI Ý
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)HÀI THANH
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))HỘI Ý
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
đuổi ra; đuổi đi
đuổi ra; đuổi đi
Họ đã xua đuổi những kẻ xâm lược.
xua đuổi; trừ khử; đẩy lùi
đuổi ra; đuổi đi
đuổi ra; đuổi đi
Họ đã xua đuổi những kẻ xâm lược.
xua đuổi; trừ khử; đẩy lùi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.