驱动力

驱动力
dòng
khu động lực

lực thúc đẩy; động lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực thúc đẩy; động lực

    • Đổi mới là động lực phát triển kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.