驰名

驰名
chímíng
trì danh

nổi tiếng; nghe; ngửi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nổi tiếng; nghe; ngửi

    • Nhà hàng này nổi tiếng trong và ngoài nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.