驯马场

驯马场
xùnchǎng
tuần mã trường

trường huấn luyện ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường huấn luyện ngựa

    • Trường huấn luyện ngựa này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.