马蛔虫

马蛔虫
huíchóng
mã hồi trùng

giun đũa ngựa (Parascaris equorum)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giun đũa ngựa (Parascaris equorum)

    • Giun đũa ngựa là một loại ký sinh trùng.

  2. danh từ

    giun đũa ngựa (Parascaris equorum)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.