马芬

马芬
fēn
mã phân

bánh muffin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh muffin

    • Tôi thích ăn bánh muffin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.