马甲线

马甲线
jiǎxiàn
mã giáp tuyến

(khẩu) đường rãnh bụng; đường xẻ bụng (trên bụng người có cơ bụng săn chắc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) đường rãnh bụng; đường xẻ bụng (trên bụng người có cơ bụng săn chắc)

    • Cô ấy có múi bụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.