马瑙斯

马瑙斯
nǎo
mã não tư

Manaus (thành phố ở Brasil)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Manaus (thành phố ở Brasil)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.