马海毛

马海毛
hǎimáo
mã hải mao

lông mohair; sợi len mô-hia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lông mohair; sợi len mô-hia

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.