马氏体

马氏体
shì
mã thị thể

mactenxit (martensite) (luyện kim)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mactenxit (martensite) (luyện kim)

    • Martensite là một loại cấu trúc vi mô của thép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.