马普托

马普托
tuō
mã phổ thác

Maputo, thủ đô Mozambique (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Maputo, thủ đô Mozambique (Đài Loan)

    • Maputo là thủ đô của Mozambique.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.