马哲

马哲
zhé
mã triết

triết học Marx; triết học Mác-xít

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triết học Marx; triết học Mác-xít

    • Anh ấy đang học triết học Mác-xít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.