马口铁

马口铁
kǒutiě
mã khẩu thiết

sắt tráng thiếc; tôn trắng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sắt tráng thiếc; tôn trắng

    • Thiếc là một loại vật liệu kim loại.

  2. danh từ

    sắt tráng thiếc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.