- 馬mã(con ngựa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
sắt tráng thiếc; tôn trắng
sắt tráng thiếc; tôn trắng
Thiếc là một loại vật liệu kim loại.
sắt tráng thiếc
sắt tráng thiếc; tôn trắng
sắt tráng thiếc; tôn trắng
Thiếc là một loại vật liệu kim loại.
sắt tráng thiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.