马丁炉

马丁炉
dīng
mã đinh lò

lò Martin (lò luyện thép Siemens-Martin)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lò Martin (lò luyện thép Siemens-Martin)

    • Lò Martin là một loại lò luyện thép.

  2. danh từ

    lò Martin (lò luyện thép lửa hở)

    • Lò Martin là một loại thiết bị luyện thép.

  3. danh từ

    lò Mác-tanh; lò luyện thép lò hở (open hearth)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.