马丁尼

马丁尼
dīng
mã đinh ni

rượu martini

1 nghĩa#25506
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu martini

    • Anh ấy thích uống martini.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.