首次注视时间

首次注视时间
shǒuzhùshìshíjiān
thủ thứ chú thị thời gian

thời gian nhìn cố định lần đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian nhìn cố định lần đầu

    • Thời gian nhìn lần đầu là bao lâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.