馕坑

馕坑
nángkēng
nang khanh

lò nướng bánh nang (lò đất nung kiểu Trung Á)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò nướng bánh nang (lò đất nung kiểu Trung Á)

    • Cái lò nướng tandoor này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.