馏分

馏分
liúfèn
lưu phận

phần cất; phân đoạn cất (trong chưng cất)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phần cất; phân đoạn cất (trong chưng cất)

    • Phân đoạn của loại dầu này rất nặng.

  2. danh từ

    phần cất; phân đoạn cất (trong chưng cất)

    • Phần chưng cất của loại dầu này rất tinh khiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.