馊臭

馊臭
sōuchòu
sưu xú

mùi chua thối; thối khắm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mùi chua thối; thối khắm

    • Miếng thịt này đã thối rồi.

  2. tính từ

    thối rữa; hôi thối

    • Miếng thịt này có mùi thối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.