饲主

饲主
zhǔ
tự chủ

chủ nuôi thú cưng; chủ vật nuôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nuôi thú cưng; chủ vật nuôi

    • Cô ấy là một người chủ nuôi có trách nhiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.