饱绽

饱绽
bǎozhàn
bão trán

căng phồng; no đến mức sắp nứt ra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    căng phồng; no đến mức sắp nứt ra

    • Anh ấy ăn no đến mức muốn nứt ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.