饯别

饯别
jiànbié
tiễn biệt

tiễn biệt; bữa tiệc tiễn đưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiễn biệt; bữa tiệc tiễn đưa

    • Chúng tôi tổ chức tiệc tiễn biệt anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.