饭堂

饭堂
fàntáng
phạn đường

nhà ăn; căng-tin

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà ăn; căng-tin

    • Chúng ta đi nhà ăn ăn cơm đi.

  2. danh từ

    căng tin; nhà ăn tập thể

  3. danh từ

    căng tin; nhà ăn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH

Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.