餐饮

餐饮
cānyǐn
xan ẩm

ăn uống; dịch vụ ẩm thực

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#37071
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ăn uống; dịch vụ ẩm thực

    • Cửa hàng ăn uống này rất được yêu thích.

  2. danh từ

    ăn uống; dịch vụ ăn uống; ngành nhà hàng và ẩm thực

  3. danh từ

    ăn uống; dịch vụ ẩm thực

    • Quán ăn này rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • ngạt(xương tàn, dư thừa)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý

Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.