餐桌

餐桌
cānzhuō
xan trác

bàn ăn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14078Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn ăn

    用来吃饭的桌子yònglái chīfàn de zhuōzi

    • Trên bàn ăn có rất nhiều món ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • ngạt(xương tàn, dư thừa)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý

Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.