食醋

食醋
shí
thực thố

giấm ăn; dấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấm ăn; dấm

    • Giấm ăn là gia vị thường dùng trong bếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.