食道

食道
shídào
thực đạo

thực quản; ống dẫn thức ăn

3 nghĩa#48780
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thực quản; ống dẫn thức ăn

    • Thực quản là một phần của hệ tiêu hóa.

  2. danh từ

    thực đạo; cách ăn đúng cách

  3. danh từ

    thực quản; (cũ) đường vận chuyển lương thực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.