食蟹獴

食蟹獴
shíxièměng
thực giải mông

cầy mangut ăn cua (Herpestes urva)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầy mangut ăn cua (Herpestes urva)(kế thừa)

    • Cầy cua là một loài động vật sống ở châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.