食色

食色
shí
thực sắc

ham ăn và ham sắc dục; thực sắc (bản năng cơ bản của con người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ham ăn và ham sắc dục; thực sắc (bản năng cơ bản của con người)

    • Ăn uống và tình dục là bản năng của con người.

  2. danh từ

    ham ăn và ham sắc dục; thực sắc (bản năng ẩm thực và tình dục)

    • Ăn uống và tình dục là bản năng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.