食玩

食玩
shíwán
thực ngoạn

đồ chơi nhỏ kèm theo thực phẩm; đồ chơi tặng kèm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chơi nhỏ kèm theo thực phẩm; đồ chơi tặng kèm

    • Món đồ chơi kèm đồ ăn này rất dễ thương.

  2. danh từ

    đồ chơi kẹo (bộ làm kẹo tự làm kèm đồ chơi)

    • Bộ đồ chơi kẹo DIY này rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.