食指

食指
shízhǐ
thực chỉ

ngón trỏ

2 nghĩa#32786
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. ngón trỏ

  2. danh từ

    ngón trỏ; (văn) miệng ăn (số người cần nuôi)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.