食客

食客
shí
thực khách

thực khách; khách ăn; thực khách (người ăn nhờ ở đậu thời xưa)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thực khách; khách ăn; thực khách (người ăn nhờ ở đậu thời xưa)

    • Nhà hàng này có rất nhiều thực khách.

  2. danh từ

    thực khách; người ăn bám; người sống nhờ

  3. danh từ

    thực khách; người ăn nhờ; kẻ ký sinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.