食安

食安
shíān
thực an

an toàn thực phẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    an toàn thực phẩm

    • Vấn đề an toàn thực phẩm rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.