食季

食季
shí
thực quý

mùa nhật thực/nguyệt thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa nhật thực/nguyệt thực

    • Mùa thực là thời kỳ nhật thực và nguyệt thực xảy ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.