风浪板

风浪板
fēnglàngbǎn
phong lãng bản

ván lướt sóng gió; ván windsurfing

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ván lướt sóng gió; ván windsurfing

    • Anh ấy thích chơi lướt ván buồm.

  2. danh từ

    ván lướt sóng có buồm; ván windsurfing

    • Anh ấy thích chơi ván buồm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.