颤巍巍

颤巍巍
chànwēiwēi
chiến nguy nguy

run rẩy; rùng mình

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    run rẩy; rùng mình

    • Anh ấy run rẩy đứng dậy.

  2. tính từ

    run rẩy; lảo đảo; loạng choạng

  3. tính từ

    run rẩy; lảo đảo; loạng choạng (dáng run rẩy, không vững)

  4. tính từ

    lung lay; lảo đảo

  5. tính từ

    run rẩy; loạng choạng (dáng đi không vững)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.