/
颤巍巍
颤巍巍
chiến nguy nguy
run rẩy; rùng mình
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
run rẩy; rùng mình
- 。
Anh ấy run rẩy đứng dậy.
- 貳形tính từ
run rẩy; lảo đảo; loạng choạng
- 參形tính từ
run rẩy; lảo đảo; loạng choạng (dáng run rẩy, không vững)
- 肆形tính từ
lung lay; lảo đảo
- 伍形tính từ
run rẩy; loạng choạng (dáng đi không vững)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
颤巍巍
Phồn thể顫巍巍
chiến nguy nguy
run rẩy; rùng mình
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
run rẩy; rùng mình
- 。
Anh ấy run rẩy đứng dậy.
- 貳形tính từ
run rẩy; lảo đảo; loạng choạng
- 參形tính từ
run rẩy; lảo đảo; loạng choạng (dáng run rẩy, không vững)
- 肆形tính từ
lung lay; lảo đảo
- 伍形tính từ
run rẩy; loạng choạng (dáng đi không vững)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)