颠茄

颠茄
diānqié
điên cà

cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)

    • Cây cà độc dược là một loại cây có độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.