/
颜艺
颜艺
nhan nghệ
(ACG) nghệ thuật biểu cảm khuôn mặt cường điệu hài hước (lóng, từ tiếng Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(ACG) nghệ thuật biểu cảm khuôn mặt cường điệu hài hước (lóng, từ tiếng Nhật)
- 。
Biểu cảm khuôn mặt của anh ấy rất khoa trương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
颜艺
Phồn thể顏藝
nhan nghệ
(ACG) nghệ thuật biểu cảm khuôn mặt cường điệu hài hước (lóng, từ tiếng Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(ACG) nghệ thuật biểu cảm khuôn mặt cường điệu hài hước (lóng, từ tiếng Nhật)
- 。
Biểu cảm khuôn mặt của anh ấy rất khoa trương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)