颜艺

颜艺
yán
nhan nghệ

(ACG) nghệ thuật biểu cảm khuôn mặt cường điệu hài hước (lóng, từ tiếng Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (ACG) nghệ thuật biểu cảm khuôn mặt cường điệu hài hước (lóng, từ tiếng Nhật)

    • Biểu cảm khuôn mặt của anh ấy rất khoa trương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.