颜控

颜控
yánkòng
nhan khống

người coi trọng ngoại hình; người mê nhan sắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người coi trọng ngoại hình; người mê nhan sắc

    • Cô ấy là một người trọng nhan sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.