颜射

颜射
yánshè
nhan xạ

xuất tinh lên mặt (người khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất tinh lên mặt (người khác)

    • Anh ta xuất tinh lên mặt cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.