颔首

颔首
hànshǒu
hàm thủ

gật đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gật đầu

    • Anh ấy gật đầu đồng ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.