颈椎病

颈椎病
jǐngzhuībìng
cảnh chuy bệnh

bệnh thoái hóa đốt sống cổ; cổ vai gáy (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh thoái hóa đốt sống cổ; cổ vai gáy (khẩu)

    • Anh ấy bị bệnh thoái hóa đốt sống cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.