Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
/
颇为
颇为
pha vi
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
2 nghĩa#37196
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
- 。
Bộ quần áo này khá đẹp.
- 貳副trạng từ
mà là; mà chính là
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ颇为
Phồn thể頗為
pha vi
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
2 nghĩa#37196
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
- 。
Bộ quần áo này khá đẹp.
- 貳副trạng từ
mà là; mà chính là
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)