领航

领航
lǐngháng
lãnh hàng

dẫn đường; hoa tiêu; dẫn hướng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. dẫn đường; hoa tiêu; dẫn hướng

  2. người đi biển; nhà hàng hải

  3. đi; hàng hải; hàng không

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(lệnh, ra lệnh)HÀI THANH
  • hiệt(đầu, trang sách)BỘ

Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.