预览

预览
lǎn
dự lãm

xem trước; xem thử; dự xem

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem trước; xem thử; dự xem

    • Xin hãy xem trước tài liệu này.

  2. động từ

    xem trước; xem thử

    • Vui lòng xem trước tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.