预科

预科
dự khoa

lớp dự bị (đại học); khóa dự khoa

1 nghĩa#37182
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp dự bị (đại học); khóa dự khoa

    • Tôi đang học dự bị đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.