预印

预印
yìn
dự ấn

in trước; in sơ bộ (bản thảo trước xuất bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    in trước; in sơ bộ (bản thảo trước xuất bản)

    • Cuốn sách này là bản in trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.