预卜

预卜
dự bốc

tiên đoán; dự đoán trước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiên đoán; dự đoán trước

    • Anh ấy đã dự đoán tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.