预判

预判
pàn
dự phán

dự đoán; tiên liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dự đoán; tiên liệu

    • Chúng tôi đã dự đoán xu hướng thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.